CPE, viết tắt của Liệt kê nền tảng phổ biến, là một lược đồ đặt tên chuẩn hóa cho phần cứng, phần mềm và hệ điều hành. CPE cung cấp lược đồ đặt tên có cấu trúc để xác định và phân loại duy nhất các hệ thống công nghệ thông tin, nền tảng và gói phần mềm dựa trên các thuộc tính nhất định như nhà cung cấp, tên sản phẩm, phiên bản, cập nhật, phiên bản và ngôn ngữ.
CWE, hay Liệt kê điểm yếu phổ biến, là danh sách và phân loại toàn diện các điểm yếu và lỗ hổng phần mềm. Nó phục vụ như ngôn ngữ chung để mô tả các điểm yếu bảo mật phần mềm trong kiến trúc, thiết kế, mã hoặc triển khai có thể dẫn đến lỗ hổng.
CAPEC, viết tắt của Liệt kê và phân loại mẫu tấn công phổ biến, là tài nguyên toàn diện, có sẵn công khai ghi lại các mẫu tấn công phổ biến được đối thủ sử dụng trong các cuộc tấn công mạng. Cơ sở kiến thức này nhằm mục đích hiểu và diễn đạt các lỗ hổng phổ biến và các phương pháp kẻ tấn công sử dụng để khai thác chúng.
Dịch vụ và giá cả
Trợ giúp và thông tin
Tìm kiếm: ID CVE, ID CWE, ID CAPEC, nhà cung cấp hoặc từ khóa trong CVE
powerpc/pseries: Rework lppaca_shared_proc() to avoid DEBUG_PREEMPT
In the Linux kernel, the following vulnerability has been resolved:
powerpc/pseries: Rework lppaca_shared_proc() to avoid DEBUG_PREEMPT
lppaca_shared_proc() takes a pointer to the lppaca which is typically
accessed through get_lppaca(). With DEBUG_PREEMPT enabled, this leads
to checking if preemption is enabled, for example:
BUG: using smp_processor_id() in preemptible [00000000] code: grep/10693
caller is lparcfg_data+0x408/0x19a0
CPU: 4 PID: 10693 Comm: grep Not tainted 6.5.0-rc3 #2
Call Trace:
dump_stack_lvl+0x154/0x200 (unreliable)
check_preemption_disabled+0x214/0x220
lparcfg_data+0x408/0x19a0
...
This isn't actually a problem however, as it does not matter which
lppaca is accessed, the shared proc state will be the same.
vcpudispatch_stats_procfs_init() already works around this by disabling
preemption, but the lparcfg code does not, erroring any time
/proc/powerpc/lparcfg is accessed with DEBUG_PREEMPT enabled.
Instead of disabling preemption on the caller side, rework
lppaca_shared_proc() to not take a pointer and instead directly access
the lppaca, bypassing any potential preemption checks.
[mpe: Rework to avoid needing a definition in paca.h and lppaca.h]
Thông tin CVE
EPSS
EPSS là mô hình tính điểm dự đoán khả năng một lỗ hổng bị khai thác.
Điểm EPSS
Mô hình EPSS tạo ra điểm xác suất từ 0 đến 1 (0 đến 100%). Điểm càng cao, xác suất một lỗ hổng bị khai thác càng lớn.
Ngày
EPSS V0
EPSS V1
EPSS V2 (> 2022-02-04)
EPSS V3 (> 2025-03-07)
EPSS V4 (> 2025-03-17)
2025-12-31
–
–
–
–
0.02%
2026-01-05
–
–
–
–
0.03%
2026-02-22
–
–
–
–
0.04%
2026-03-08
–
–
–
–
0.04%
2026-05-10
–
–
–
–
0.05%
2026-05-31
–
–
–
–
0.03%
2026-06-14
–
–
–
–
0.04%
Phân vị EPSS
Phân vị được dùng để xếp hạng CVE theo điểm EPSS. Ví dụ, một CVE ở phân vị thứ 95 theo điểm EPSS có nhiều khả năng bị khai thác hơn 95% CVE khác. Do đó, phân vị được dùng để so sánh điểm EPSS của một CVE với các CVE khác.