CPE, viết tắt của Liệt kê nền tảng phổ biến, là một lược đồ đặt tên chuẩn hóa cho phần cứng, phần mềm và hệ điều hành. CPE cung cấp lược đồ đặt tên có cấu trúc để xác định và phân loại duy nhất các hệ thống công nghệ thông tin, nền tảng và gói phần mềm dựa trên các thuộc tính nhất định như nhà cung cấp, tên sản phẩm, phiên bản, cập nhật, phiên bản và ngôn ngữ.
CWE, hay Liệt kê điểm yếu phổ biến, là danh sách và phân loại toàn diện các điểm yếu và lỗ hổng phần mềm. Nó phục vụ như ngôn ngữ chung để mô tả các điểm yếu bảo mật phần mềm trong kiến trúc, thiết kế, mã hoặc triển khai có thể dẫn đến lỗ hổng.
CAPEC, viết tắt của Liệt kê và phân loại mẫu tấn công phổ biến, là tài nguyên toàn diện, có sẵn công khai ghi lại các mẫu tấn công phổ biến được đối thủ sử dụng trong các cuộc tấn công mạng. Cơ sở kiến thức này nhằm mục đích hiểu và diễn đạt các lỗ hổng phổ biến và các phương pháp kẻ tấn công sử dụng để khai thác chúng.
Dịch vụ và giá cả
Trợ giúp và thông tin
Tìm kiếm: ID CVE, ID CWE, ID CAPEC, nhà cung cấp hoặc từ khóa trong CVE
Kuma is a modern Envoy-based service mesh that can run on every cloud across both Kubernetes and VMs. Prior to 2.7.26, 2.9.16, 2.11.14, 2.12.11, and 2.13.7, Universal mode kuma-dp connections to an HTTPS control plane disable TLS peer verification when --ca-cert-file is not supplied and KUMA_CONTROL_PLANE_CA_CERT is unset. The dataplane authentication token is sent over the unverified connection, allowing an on-path attacker to intercept the token, impersonate the control plane, inject a forged bootstrap configuration, and take over the proxy. Standard Kubernetes installations created by kumactl install control-plane or the official Helm chart are unaffected because the mutating admission webhook injects KUMA_CONTROL_PLANE_CA_CERT into each sidecar. This issue is fixed in versions 2.7.26, 2.9.16, 2.11.14, 2.12.11, and 2.13.7.