CPE, viết tắt của Liệt kê nền tảng phổ biến, là một lược đồ đặt tên chuẩn hóa cho phần cứng, phần mềm và hệ điều hành. CPE cung cấp lược đồ đặt tên có cấu trúc để xác định và phân loại duy nhất các hệ thống công nghệ thông tin, nền tảng và gói phần mềm dựa trên các thuộc tính nhất định như nhà cung cấp, tên sản phẩm, phiên bản, cập nhật, phiên bản và ngôn ngữ.
CWE, hay Liệt kê điểm yếu phổ biến, là danh sách và phân loại toàn diện các điểm yếu và lỗ hổng phần mềm. Nó phục vụ như ngôn ngữ chung để mô tả các điểm yếu bảo mật phần mềm trong kiến trúc, thiết kế, mã hoặc triển khai có thể dẫn đến lỗ hổng.
CAPEC, viết tắt của Liệt kê và phân loại mẫu tấn công phổ biến, là tài nguyên toàn diện, có sẵn công khai ghi lại các mẫu tấn công phổ biến được đối thủ sử dụng trong các cuộc tấn công mạng. Cơ sở kiến thức này nhằm mục đích hiểu và diễn đạt các lỗ hổng phổ biến và các phương pháp kẻ tấn công sử dụng để khai thác chúng.
Dịch vụ và giá cả
Trợ giúp và thông tin
Tìm kiếm: ID CVE, ID CWE, ID CAPEC, nhà cung cấp hoặc từ khóa trong CVE
In the Linux kernel, the following vulnerability has been resolved:
smb: client: fix one-byte OOB read in smb2_parse_native_symlink()
When parsing a share-root relative native symlink, memcpy copies
smb_target+1 (skipping the leading separator) but uses
strlen(smb_target)+1 as the length, reading one byte past the
allocated buffer.
This fixes the following KASAN splat when accessing an SMB symlink
with a target of '\a\b':
BUG: KASAN: slab-out-of-bounds in smb2_parse_native_symlink+0x4f5/0xca0
Read of size 5 at addr ffff88800878fe21 by task netfsfuzz-execu/1
CPU: 1 UID: 0 PID: 1 Comm: netfsfuzz-execu Tainted: G N
7.2.0-11943-g2709dd5ae32f-dirty #1 PREEMPT(lazy)
Hardware name: QEMU Ubuntu 24.04 PC v2 (i440FX + PIIX, arch_caps fix,
1996)
Call Trace:
dump_stack_lvl+0x7b/0xa0
print_report+0xd0/0x630
kasan_report+0xe5/0x120
kasan_check_range+0x105/0x1b0
__asan_memcpy+0x23/0x60
smb2_parse_native_symlink+0x4f5/0xca0
parse_reparse_point+0x68a/0x1530
reparse_info_to_fattr+0x752/0xa20
cifs_get_fattr+0x873/0x15b0
cifs_get_inode_info+0xc0/0x310
cifs_lookup+0x308/0xa70
__lookup_slow+0x122/0x2b0
lookup_slow+0x50/0x70
path_lookupat+0x525/0xaf0
filename_lookup+0x1f2/0x550
vfs_statx+0xd1/0x1a0
vfs_fstatat+0x65/0xc0
__do_sys_newfstatat+0x9a/0x120
do_syscall_64+0xdd/0x4a0
entry_SYSCALL_64_after_hwframe+0x77/0x7f